HSK4
负责 — Từ vựng HSK4
负责 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 113 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. phụ trách; chịu trách nhiệm
担负责任
这里的事由你负责。
zhèlǐ de shìyóu nǐ fùzé.
Công việc ở đây do anh phụ trách.
他负责整个项目。
tā fùzé zhěnggè xiàngmù.
Anh ấy phụ trách cả dự án.
tính từ
1. có trách nhiệm
尽到责任
他对工作很负责。
tā duì gōngzuò hěn fùzé.
Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
爸爸是个负责的家长。
bàba shìgè fùzé de jiāzhǎng.
Bố là người cha có trách nhiệm.
Đồng nghĩa: 认真承担负担担任担当肩负
Trái nghĩa: 敷衍搪塞推卸马虎
Bài luyện liên quan (228 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 负责
Từ dễ nhầm với 负责
Giống hình:
责任责备正负指责抱负谴责
Thực hành 负责 trong đề thật
Từ vựng 负责 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
负责 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
负责 (fùzé) nghĩa là phụ trách, chịu trách nhiệm. 担负责任
Cách dùng 负责 (fùzé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这里的事由你负责。" — Công việc ở đây do anh phụ trách. (zhèlǐ de shìyóu nǐ fùzé.)
负责 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
负责 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
负责 dễ nhầm với từ nào?
负责 hay bị nhầm với: 责任、责备、正负、指责. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →