Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

改变 (gǎibiàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
改变 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 78 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thay đổi; biến đổi; đổi thay
(事物)发生明显的变化
经济危机改变了生活方式。
jīngjìwéijī gǎibiànle shēnghuó fāngshì.
Khủng hoảng kinh tế đã thay đổi lối sống.
技术进步改变了行业格局。
jìshù jìnbù gǎibiànle hángyè géjú.
Tiến bộ công nghệ đã thay đổi cấu trúc ngành.
2. cải biến; thay đổi; sửa đổi
使发生变化;更改
我们必须改变工作方法。
wǒmen bìxū gǎibiàn gōngzuò fāngfǎ.
Chúng ta phải thay đổi phương pháp làm việc.
政府正在改变教育政策。
zhèngfǔ zhèngzài gǎibiàn jiàoyù zhèngcè.
Chính phủ đang sửa đổi chính sách giáo dục.
Đồng nghĩa: 变化改革转变更改变更改造
Trái nghĩa: 保持维持依旧不变

Bài luyện liên quan (442 câu)

4 Đọc
习惯的力量很大,甚至可以影响人的一生。习惯的力量,在一开始的时候看起来似乎很小,像一滴水一样,以至人们常常发现不到它的存在。当人们感觉到习惯的巨大力量时,再想改变它,就很困难了。
这段话主要在讨论什么?
A 力量 B 人生 C 困难 D 习惯
3 Đọc
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 442 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 改变

Giống hình:
改进改正变化改革改善修改
Giống nghĩa:
变化改良

Thực hành 改变 trong đề thật

Từ vựng 改变 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

改变 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

改变 (gǎibiàn) nghĩa là thay đổi, biến đổi. (事物)发生明显的变化

Cách dùng 改变 (gǎibiàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "经济危机改变了生活方式。" — Khủng hoảng kinh tế đã thay đổi lối sống. (jīngjìwéijī gǎibiànle shēnghuó fāngshì.)

改变 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

改变 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

改变 dễ nhầm với từ nào?

改变 hay bị nhầm với: 改进、改正、变化、改革. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →