Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(gǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 143 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. can đảm; có dũng khí; dũng cảm
有勇气;有胆量
她非常勇敢。
tā fēicháng yǒnggǎn.
Cô ấy vô cùng dũng cảm.
他是个果敢的人。
tā shìgè guǒgǎn de rén.
Anh ấy là một người quả cảm.
động từ
1. dám
表示有胆量做某种事情
她不敢吃这个辣椒。
tā bù gǎn chī zhège làjiāo.
Cô ấy không dám ăn quả ớt này.
我们敢说出真相。
wǒmen gǎn shuō chū zhēnxiàng.
Chúng tôi dám nói ra sự thật.
2. dám; dám chắc
表示有把握做某种判断
我敢断定明天有雨。
wǒ gǎn duàndìng míngtiān yǒu yǔ.
Tôi dám chắc là ngày mai có mưa.
我不敢说他究竟哪一天来。
wǒ bùgǎn shuō tā jiūjìng nǎyītiān lái。
Tôi không dám nói chắc ngày nào anh ấy đến.
phó từ
1. dám; xin (lời nói khiêm tốn)
谦辞,表示冒昧地请求别人
敢烦您帮我拿一下那个文件吗?
gǎn fán nín bāng wǒ ná yīxià nàgè wénjiàn ma?
Dám phiền ông giúp tôi lấy tài liệu đó được không?
敢请您给我一些建议。
gǎn qǐng nín gěi wǒ yīxiē jiànyì.
Xin bà cho tôi một số lời khuyên.
Đồng nghĩa: 勇敢

Bài luyện liên quan

4 Đọc
“心有多大,舞台就有多大。”所以当我们有机会展现自己时,要勇敢走上舞台,秀出完美的自己。不要害怕,因为只要我们心中有梦,并不断为实现自己的理想而努力,总有一天,我们会找到属于我们自己的舞台。
这段话告诉我们要:
A 有理想 B 珍惜时间 C 学习跳舞 D 敢于展现自我
3 Đọc
刚开始的时候,我听不懂汉语,看不懂汉字,也不敢和中国人说话;但是现在不一样了,我可以用汉语写电子邮件,我能看懂中国电影,我的中国同事都说我说话越来越像中国人了。
我的汉语怎么样?
A 越来越差 B 很不错 C 水平不太高
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 敢

Giống hình:
勇敢不敢当
Giống âm:

Thực hành 敢 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

敢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

敢 (gǎn) nghĩa là dám. 有勇气;有胆量

Cách dùng 敢 (gǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她非常勇敢。" — Cô ấy vô cùng dũng cảm. (tā fēicháng yǒnggǎn.)

敢 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

敢 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

敢 dễ nhầm với từ nào?

敢 hay bị nhầm với: 勇敢、不敢当、赶、干. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →