HSK4
赶 — Từ vựng HSK4
赶 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 155 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. đuổi; đuổi theo
追赶
你在前头走,我在后头赶。
nǐ zài qiántóu zǒu,wǒ zài hòutóu gǎn。
Anh đi phía trước, tôi đuổi theo sau.
你快去赶她,还赶得上。
nǐ kuài qù gǎn tā, hái gǎndeshàng.
Mau đuổi theo cô ấy đi, chắc chắn vẫn kịp.
2. vội; gấp; vội vàng; vội vã
加快行动,使不误时间
这项工作必须连夜赶完。
zhè xiàng gōngzuò bìxū liányè gǎn wán.
Công việc này bắt buộc phải hoàn thành gấp trong đêm.
这一向我都在拼命赶任务。
zhè yīxiàng wǒ dōu zài pīnmìng gǎn rènwù.
Gần đây tôi đang cố gắng để kịp tiến độ công việc.
3. đi; đến (nơi nào đó)
去;到 (某处)
我们要赶快赶到机场。
wǒmen yào gǎnkuài gǎn dào jīchǎng.
Chúng ta phải nhanh chóng đến sân bay.
你得赶天黑以前到他那儿。
nǐ děi gǎn tiān hēi yǐqián dào tā nàr.
Bạn phải đến chỗ anh ấy trước khi trời tối.
4. đánh (đánh xe)
驾御
她熟练地赶着牛车去集市。
tā shúliàn de gǎnzhe niú chē qù jí shì.
Cô ấy thành thạo lái xe trâu đi chợ.
他们赶大车给工厂运煤。
tāmen gǎn dà chē gěi gōngchǎng yùn méi.
Họ đánh xe lớn chở than cho nhà máy.
5. đuổi; xua đuổi
驱逐
他不得不赶走那些捣乱的人。
tā bùdé bù gǎn zǒu nàxiē dǎoluàn de rén.
Anh ấy buộc phải đuổi những người gây rối đi.
他们要把这些流浪狗赶走。
tāmen yào bǎ zhèxiē liúlàng gǒu gǎn zǒu.
Họ muốn đuổi những con chó lang này đi.
6. gặp; gặp phải; vào lúc; nhân dịp
遇到 (某种情况);趁着 (某个时机)
今天正赶上是母亲的生日。
jīntiān zhèng gǎn shàng shì mǔqīn de shēngrì.
Hôm nay vừa đúng dịp sinh nhật mẹ.
giới từ
1. đến khi, đến lúc (thời điểm xảy ra điều gì đó trong tương lai)
等到将来某个时间
赶大家都回来,咱们聚聚。
gǎn dàjiā dōu huílái, zánmen jù ju.
Đến khi mọi người đều trở về, chúng ta tụ tập nhé.
咱俩的婚事赶年下再办吧。
zán liǎ de hūnshì gǎn nián xia zài bàn ba.
Chuyện cưới xin của chúng ta cuối năm tổ chức nhé.
Bài luyện liên quan
女:你怎么跑得那么快?
男:来不及了,就要上课了,我得赶快跑。
男的意思是什么?
A 他喜欢跑步 B 时间不多了 C 已经迟到了 D 还有很多事情
女:最近经常下雪,太冷了。
男:是啊,我喜欢这里的夏天和秋天,不喜欢冬天。
女:我也不喜欢冬天,春天赶快来吧。
男:快啦。
现在是什么季节?
A 春天 B 夏天 C 冬天
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 赶
Giống hình:
赶紧赶快
Giống âm:
敢干
Giống nghĩa:
匆忙
Thực hành 赶 trong đề thật
Từ vựng 赶 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
赶 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
赶 (gǎn) nghĩa là vội; gấp; vội vã; tranh thủ. 追赶
Cách dùng 赶 (gǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "你在前头走,我在后头赶。" — Anh đi phía trước, tôi đuổi theo sau. (nǐ zài qiántóu zǒu,wǒ zài hòutóu gǎn。)
赶 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
赶 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
赶 dễ nhầm với từ nào?
赶 hay bị nhầm với: 赶紧、赶快、敢、干. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →