HSK4
干杯 — Từ vựng HSK4
干杯 xuất hiện trong 3% tài liệu luyện HSK — hạng 546 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. cạn ly; nâng ly; cạn chén; cạn cốc
把杯子中的酒一下喝完。用在高兴的聚会或者表示庆祝的场合
干杯!新年快乐!
gānbēi! xīnnián kuàilè!
Cạn ly! Năm mới vui vẻ!
我们一起干杯吧!
wǒmen yīqǐ gānbēi ba!
Chúng ta cùng nâng ly nhé!
Đồng nghĩa: 碰杯祝酒举杯
Bài luyện liên quan (9 câu)
女:访问很成功,祝贺你,来,我们干一杯。
男:谢谢你!这是我们共同努力的结果,干杯!
根据对话,可以知道什么?
A 啤酒没了 B 天气很热 C 女的在道歉 D 访问很成功
Từ dễ nhầm với 干杯
Giống hình:
饼干干干燥干净干脆能干
Thực hành 干杯 trong đề thật
Từ vựng 干杯 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
干杯 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
干杯 (gānbēi) nghĩa là cạn ly, cạn chén. 把杯子中的酒一下喝完。用在高兴的聚会或者表示庆祝的场合
Cách dùng 干杯 (gānbēi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "干杯!新年快乐!" — Cạn ly! Năm mới vui vẻ! (gānbēi! xīnnián kuàilè!)
干杯 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
干杯 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
干杯 dễ nhầm với từ nào?
干杯 hay bị nhầm với: 饼干、干、干燥、干净. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →