Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

感动 (gǎndòng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
感动 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 311 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cảm động; xúc động; rung cảm; mủi lòng; chạm tới trái tim
思想感情受外界事物的影响而激动,引起同情或向慕
这首歌感动所有观众。
zhè shǒu gē gǎndòng suǒyǒu guānzhòng.
Bài hát này đã cảm động khán giả.
他的努力感动了大家。
tā de nǔlì gǎndòngle dàjiā.
Nỗ lực của anh ấy cảm động mọi người.
Đồng nghĩa: 激动感激触动打动感触感人
Trái nghĩa: 冷漠漠然冷淡

Bài luyện liên quan (204 câu)

4 Đọc
露西啊,你看亨利今天穿得多正式!知道你要出院,他特意从北京飞过来接你,是不是感动得想哭啊?
亨利是怎么来接露西的?
A 专门 B 随便 C 大方 D 顺便
Luyện 204 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 感动

Giống hình:
感觉动作感情感谢激动活动

Thực hành 感动 trong đề thật

Từ vựng 感动 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

感动 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

感动 (gǎndòng) nghĩa là 1. cảm động; xúc động 2. làm cảm động; làm xúc động. 思想感情受外界事物的影响而激动,引起同情或向慕

Cách dùng 感动 (gǎndòng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这首歌感动所有观众。" — Bài hát này đã cảm động khán giả. (zhè shǒu gē gǎndòng suǒyǒu guānzhòng.)

感动 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

感动 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

感动 dễ nhầm với từ nào?

感动 hay bị nhầm với: 感觉、动作、感情、感谢. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →