Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(gāng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 61% tài liệu luyện HSK — hạng 9 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. mạnh; mạnh mẽ; cứng rắn; kiên cường; cứng cỏi; kiên quyết (tính cách; thái độ)
(性格、态度)强硬;(意志)坚毅
他性格非常刚强。
tā xìnggé fēicháng gāngqiáng.
Tính cách của anh ấy rất cứng cỏi.
她的态度很刚毅。
tā de tàidù hěn gāngyì.
Thái độ của cô ấy rất kiên quyết.
2. cứng
坚硬(跟“柔”相对)
这块石头很刚。
zhè kuài shítou hěn gāng.
Viên đá này rất cứng.
这根树枝不刚。
zhè gēn shùzhī bù gāng.
Cành cây này không cứng.
phó từ
1. vừa; vừa vặn; chính xác; đúng đắn
副词,表示勉强达到某种程度;仅仅
这双鞋大小刚合适。
zhè shuāng xié dàxiǎo gāng héshì.
Đôi giày này có kích cỡ vừa phải.
这个尺寸刚好。
zhège chǐcùn gānghǎo.
Kích thước này vừa vặn.
2. vừa; vừa mới
副词,表示行动或情况发生在不久以前
雨刚停了。
yǔ gāng tíngle.
Mưa vừa mới tạnh.
我刚到家。
wǒ gāng dàojiā.
Tôi vừa về nhà.
3. chỉ; chỉ mới; vừa đủ; vừa mới
刚刚够
她刚满十八岁。
tā gāng mǎn shíbā suì.
Cô ấy vừa mới tròn mười tám tuổi.
这点钱刚够吃饭。
zhè diǎn qián gāng gòu chīfàn.
Số tiền ít ỏi này chỉ đủ ăn.
danh từ
1. họ Cương
刚老师来了。
gāng lǎoshī láile.
Thầy Cương đến rồi.
他姓刚。
tā xìng gāng.
Anh ấy họ Cương.
Đồng nghĩa: 刚才刚刚
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
现在电话已经很普遍,手机使用得也越来越多,因此,人们写信也就越来越少,只有一些刚入学的大学生常会写信。他们可能是因为打电话不太方便,所以才写信回家,告诉父母自己在学校的学习生活情况。
根据对话,大学新生会写信回家可能是因为什么?
A 喜欢写信 B 时间比较多 C 打电话不方便 D 写信心情更快乐
3 Đọc
女:你说买这条黑色的裙子还是买那条白色的?我听你的。 男:我看啊,都没有刚才那条红色的好。
女的最后会买什么颜色的裙子?
A 白色 B 黑色 C 红色
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 刚

Giống hình:
刚才
Giống nghĩa:
刚才

Thực hành 刚 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

刚 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

刚 (gāng) nghĩa là vừa; vừa mới. (性格、态度)强硬;(意志)坚毅

Cách dùng 刚 (gāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他性格非常刚强。" — Tính cách của anh ấy rất cứng cỏi. (tā xìnggé fēicháng gāngqiáng.)

刚 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

刚 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

刚 dễ nhầm với từ nào?

刚 hay bị nhầm với: 刚才. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →