Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

感觉 (gǎnjué) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
感觉 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 38 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thấy; cảm thấy; cho rằng
心里感觉,认为
她感觉不舒服。
tā gǎnjué bù shūfu.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái.
你感觉疼痛吗?
nǐ gǎnjué téngtòng ma?
Bạn có cảm thấy đau không?
danh từ
1. cảm giác
对事物的感受和反应
他的感觉很敏锐。
tā de gǎnjué hěn mǐnruì.
Cảm giác của anh ấy rất nhạy bén.
她的感觉很强烈。
tā de gǎnjué hěn qiángliè.
Cảm giác của cô ấy rất mãnh liệt.
Đồng nghĩa: 感到感受感触发觉感知感应
Trái nghĩa: 确定不觉明确

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
习惯的力量很大,甚至可以影响人的一生。习惯的力量,在一开始的时候看起来似乎很小,像一滴水一样,以至人们常常发现不到它的存在。当人们感觉到习惯的巨大力量时,再想改变它,就很困难了。
这段话主要在讨论什么?
A 力量 B 人生 C 困难 D 习惯
3 Đọc
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 感觉

Giống hình:
感情感谢感动感激感想感受

Thực hành 感觉 trong đề thật

Từ vựng 感觉 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

感觉 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

感觉 (gǎnjué) nghĩa là cảm giác, cảm thấy. 心里感觉,认为

Cách dùng 感觉 (gǎnjué) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她感觉不舒服。" — Cô ấy cảm thấy không thoải mái. (tā gǎnjué bù shūfu.)

感觉 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

感觉 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

感觉 dễ nhầm với từ nào?

感觉 hay bị nhầm với: 感情、感谢、感动、感激. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →