Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

感情 (gǎnqíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
感情 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 181 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tình cảm; cảm xúc
对人或事物关切、喜爱的心情
他们之间的感情很深。
tāmen zhī jiān de gǎnqíng hěn shēn.
Tình cảm giữa họ rất sâu đậm.
他的感情世界非常丰富。
tā de gǎnqíng shìjiè fēicháng fēngfù.
Thế giới tình cảm của anh ấy rất phong phú.
2. phản ứng; phản ứng mạnh mẽ; phản ứng dữ dội
对外界刺激的比较强烈的心理反应
这部电影引发了观众的感情。
zhè bù diànyǐng yǐnfāle guānzhòng de gǎnqíng.
Bộ phim đã gây ra phản ứng của quần chúng.
我受到他对这件事的感情。
wǒ shòudào tā duì zhè jiàn shì de gǎnqíng.
Tôi thấy được phản ứng của anh ta về chuyện này.
Đồng nghĩa: 情感情绪心情情愫

Bài luyện liên quan (231 câu)

4 Đọc
席慕容是蒙古族女诗人。她十三岁开始在日记中写诗,十四岁进入台北师范艺术科,后来又进入台湾师范大学艺术系。她的诗多写爱情和人生,写得极美,感情极真,写出了对生命的珍惜,对很多人的成长产生了重要的影响。
这段话主要在介绍:
A 人物 B 诗词 C 爱情 D 艺术
Luyện 231 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 感情

Giống hình:
同情爱情心情感觉感谢情况

Thực hành 感情 trong đề thật

Từ vựng 感情 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

感情 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

感情 (gǎnqíng) nghĩa là tình cảm yêu mến, tình cảm. 对人或事物关切、喜爱的心情

Cách dùng 感情 (gǎnqíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们之间的感情很深。" — Tình cảm giữa họ rất sâu đậm. (tāmen zhī jiān de gǎnqíng hěn shēn.)

感情 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

感情 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

感情 dễ nhầm với từ nào?

感情 hay bị nhầm với: 同情、爱情、心情、感觉. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →