Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

感谢 (gǎnxiè) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
感谢 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 240 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cảm tạ; cảm ơn; cám ơn; biết ơn
感激或用言语行动表示感激
我很感谢他的帮助。
wǒ hěn gǎnxiè tā de bāngzhù.
Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh ấy.
我衷心感谢您的帮助。
wǒ zhōngxīn gǎnxiè nín de bāngzhù.
Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩa: 谢谢感激报答道谢道劳致谢
Trái nghĩa: 抱怨

Bài luyện liên quan (261 câu)

4 Đọc
直到女儿出生我才改掉抽烟的坏毛病。女儿一两个月大的时候,我一抽烟她就咳嗽,因为这个,太太没少生我的气。医生也批评我,说我怎么可以不考虑孩子的健康。现在我终于不抽烟了,这要感谢我的宝贝女儿啊!
下面哪句话是对的?
A 女儿出生前我就不抽烟了 B 不抽烟不难 C 改掉坏毛病很容易 D 因为女儿,我不抽烟了
Luyện 261 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 感谢

Giống hình:
感情感觉感动感激感受敏感
Giống nghĩa:
谢谢

Thực hành 感谢 trong đề thật

Từ vựng 感谢 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

感谢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

感谢 (gǎnxiè) nghĩa là cảm ơn, cảm tạ. 感激或用言语行动表示感激

Cách dùng 感谢 (gǎnxiè) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我很感谢他的帮助。" — Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh ấy. (wǒ hěn gǎnxiè tā de bāngzhù.)

感谢 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

感谢 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

感谢 dễ nhầm với từ nào?

感谢 hay bị nhầm với: 感情、感觉、感动、感激. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →