HSK4
胳膊 — Từ vựng HSK4
胳膊 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 501 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cánh tay
肩膀以下手腕以上的部分
我牢牢抓住了他的胳膊。
wǒ láo láo zhuā zhùle tā de gēbo.
Tôi nắm chặt cánh tay của anh ấy.
她头枕着胳膊睡着了。
tā tóu zhěnzhe gēbo shuìzháole.
Cô ấy gối đầu lên cánh tay và ngủ thiếp đi.
Đồng nghĩa: 肩膀胳背胳臂臂膀上肢膀臂
Bài luyện liên quan (32 câu)
减肥最好的办法就是多运动,例如跑步、打球、爬山、游泳等。其中游泳是最有用的一种锻炼方法。游泳时,既可以锻炼胳膊和腿,还可以锻炼人的心肺功能。水的温度一般较低,人在水里,热量减少得就快,减肥也就有效果了。
游泳:
A 能帮助减肥 B 对减肥没有效果 C 只能锻炼胳膊和腿 D 没有跑步减肥好
Từ dễ nhầm với 胳膊
Giống nghĩa:
臂
Thực hành 胳膊 trong đề thật
Từ vựng 胳膊 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
胳膊 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
胳膊 (gēbo) nghĩa là cánh tay. 肩膀以下手腕以上的部分
Cách dùng 胳膊 (gēbo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我牢牢抓住了他的胳膊。" — Tôi nắm chặt cánh tay của anh ấy. (wǒ láo láo zhuā zhùle tā de gēbo.)
胳膊 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
胳膊 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →