Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

公里 (gōnglǐ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
公里 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 254 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

measure
1. kilomet; cây số
千米
从这里到学校有三公里。
cóng zhèlǐ dào xuéxiào yǒusān gōnglǐ.
Từ đây đến trường ba km.
他骑车五公里上班。
tā qí chē wǔ gōnglǐ shàngbān.
Anh ấy đi làm bằng xe đạp năm km.
Đồng nghĩa: 千米

Bài luyện liên quan (159 câu)

4 Đọc
马拉松是国际上常见的长跑比赛,全程距离 42.195 公里。每年中国很多城市都会举行马拉松比赛,例如沈阳、南京、青岛、深圳、武汉等。巨额的奖金吸引了很多国家的运动员来参赛。但有些人不是为了奖金,只是为了参与到跑步运动中来,对这些人来说,名次并不重要。
马拉松比赛:
A 奖金很少 B 只有中国人参加 C 每个城市都会举行 D 有四十多公里
Luyện 159 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 公里

Giống hình:
高速公路公平公开公主公布外公

Thực hành 公里 trong đề thật

Từ vựng 公里 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

公里 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

公里 (gōnglǐ) nghĩa là ki-lô-mét. 千米

Cách dùng 公里 (gōnglǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "从这里到学校有三公里。" — Từ đây đến trường ba km. (cóng zhèlǐ dào xuéxiào yǒusān gōnglǐ.)

公里 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

公里 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

公里 dễ nhầm với từ nào?

公里 hay bị nhầm với: 高速公路、公平、公开、公主. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →