HSK4
共同 — Từ vựng HSK4
共同 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 296 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. chung; giống nhau
大家都有的;彼此相同的
我们有共同的兴趣爱好。
wǒmen yǒu gòngtóng de xìngqù àihào.
Chúng tôi có sở thích giống nhau.
我们要维护共同的利益。
wǒmen yào wéihù gòngtóng de lìyì.
Chúng ta cần bảo vệ lợi ích chung.
phó từ
1. cùng; chung
大家一起 (做)
大家共同庆祝这个节日。
dàjiā gòngtóng qìngzhù zhège jiérì.
Mọi người cùng nhau chúc mừng ngày lễ này.
学生们共同参加了活动。
xuéshēngmen gòngtóng cānjiāle huódòng.
Các học sinh cùng tham gia hoạt động.
Đồng nghĩa: 联合协同共通一同一道一起
Trái nghĩa: 独特独自单独各自
Bài luyện liên quan (192 câu)
学校里每年都有学生毕业,对于走向社会的年轻人,毕业前的那段日子是最值得回忆的。那时候,共同生活、学习了几年的同学们经常会集合在一起兴奋地唱歌、跳舞、照相,互相送毕业礼物,当然也少不了美丽的友谊和浪漫的爱情。
根据这段话,临近毕业的日子:
A 值得回忆 B 让人伤心 C 让人感动 D 十分浪漫
Ngữ pháp hay đi kèm với 共同
Từ dễ nhầm với 共同
Giống hình:
同情相同同时合同同事一共
Giống nghĩa:
陪与一致一起
Thực hành 共同 trong đề thật
Từ vựng 共同 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
共同 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
共同 (gòngtóng) nghĩa là cùng, chung. 大家都有的;彼此相同的
Cách dùng 共同 (gòngtóng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们有共同的兴趣爱好。" — Chúng tôi có sở thích giống nhau. (wǒmen yǒu gòngtóng de xìngqù àihào.)
共同 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
共同 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
共同 dễ nhầm với từ nào?
共同 hay bị nhầm với: 同情、相同、同时、合同. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →