HSK4
工资 — Từ vựng HSK4
工资 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 204 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tiền lương; lương; lương bổng
作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物
他的工资很高。
tā de gōngzī hěn gāo.
Lương của anh ấy rất cao.
这份工作工资不高。
zhè fèn gōngzuò gōngzī bù gāo.
Công việc này lương không cao.
Đồng nghĩa: 待遇薪水报酬酬劳工钱薪金
Bài luyện liên quan (137 câu)
如果只因为工资低而没什么其他原因,刚毕业的年轻人最好不要随便换工作,因为对他们来说,适应工作环境、熟悉职业特点才是最重要的,这些都是在为以后的工作积累经验。
根据这段话,年轻人为什么不应随便换工作?
A 工资太低 B 职业需要 C 工作轻松 D 经验更重要
Ngữ pháp hay đi kèm với 工资
Từ dễ nhầm với 工资
Giống hình:
资金工具工人资格打工资料
Giống nghĩa:
薪水
Thực hành 工资 trong đề thật
Từ vựng 工资 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
工资 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
工资 (gōngzī) nghĩa là tiền lương, lương. 作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物
Cách dùng 工资 (gōngzī) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的工资很高。" — Lương của anh ấy rất cao. (tā de gōngzī hěn gāo.)
工资 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
工资 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
工资 dễ nhầm với từ nào?
工资 hay bị nhầm với: 资金、工具、工人、资格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →