HSK4
够 — Từ vựng HSK4
够 xuất hiện trong 57% tài liệu luyện HSK — hạng 8 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. đủ; đầy đủ
满足或达到需要的数量;标准等
我老觉得时间不够用。
wǒ lǎo juéde shíjiān bùgòu yòng。
Tôi luôn cảm thấy không đủ thời gian.
他的成绩刚够标准。
tā de chéngjī gāng gòu biāozhǔn.
Thành tích của anh ấy vừa đủ tiêu chuẩn.
2. với; với tới; với tay; với lấy
(用肢体等)伸向不易达到的地方去探取或接触
她够不着那件衣服。
tā gòu bù zháo nà jiàn yīfu.
Cô ấy không với tới chiếc áo đó.
他把柜顶上的书够下来。
tā bǎ guì dǐng shàng de shū gòu xiàlái.
Anh ấy với lấy sách từ trên tủ xuống.
phó từ
1. đủ; thật là (một mức độ nhất định)
达到某一点或某种程度
今天天气真够冷的。
jīntiān tiānqì zhēn gòu lěng de.
Thời tiết hôm nay thật lạnh.
这件衣服四百多,真够贵的。
zhè jiàn yīfu sìbǎi duō, zhēn gòu guì de.
Cái áo này hơn bốn trăm, thật là đắt.
tính từ
1. đủ; quá
达到并超过某一限度;难以承受
这件衣服太贵,我买够了。
zhè jiàn yīfu tài guì, wǒ mǎi gòule.
Cái áo này quá đắt, tôi đã mua đủ rồi.
他说的话我听够了,不想再听。
tā shuō dehuà wǒ tīng gòule, bùxiǎng zài tīng.
Những gì anh ấy nói tôi đã nghe đủ rồi, không muốn nghe thêm.
Đồng nghĩa: 很极甚颇殊超
Trái nghĩa: 微稍略寡
Bài luyện liên quan
女:这个问题你能够解决吗?
男:这个已经超出我的能力了。
男的是什么意思?
A 不能解决 B 能够解决 C 很有能力 D 没法解释
Từ dễ nhầm với 够
Giống âm:
狗
Giống nghĩa:
完备
Thực hành 够 trong đề thật
Từ vựng 够 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
够 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
够 (gòu) nghĩa là đủ, đầy đủ. 满足或达到需要的数量;标准等
Cách dùng 够 (gòu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我老觉得时间不够用。" — Tôi luôn cảm thấy không đủ thời gian. (wǒ lǎo juéde shíjiān bùgòu yòng。)
够 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
够 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
够 dễ nhầm với từ nào?
够 hay bị nhầm với: 狗. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →