Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

购物 (gòuwù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
购物 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 305 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. mua sắm; mua hàng
购买物品
他们下午去购物了。
tāmen xiàwǔ qù gòuwù le.
Họ đã đi mua sắm vào buổi chiều.
很多女孩子都喜欢购物。
hěnduō nǚ háizi dōu xǐhuan gòuwù.
Rất nhiều cô gái đều thích mua sắm.
Đồng nghĩa: 购买采购

Bài luyện liên quan (121 câu)

4 Đọc
服务员态度的好坏,会直接影响购物者的心情,态度好的服务员往往让人觉得愉快,相反就可能让人讨厌了。
这段话主要谈的是:
A 商品价格 B 商品质量 C 服务态度 D 购物环境
Luyện 121 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 购物

Giống hình:
植物人物物质宠物食物事物

Thực hành 购物 trong đề thật

Từ vựng 购物 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

购物 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

购物 (gòuwù) nghĩa là mua đồ, shopping. 购买物品

Cách dùng 购物 (gòuwù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们下午去购物了。" — Họ đã đi mua sắm vào buổi chiều. (tāmen xiàwǔ qù gòuwù le.)

购物 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

购物 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

购物 dễ nhầm với từ nào?

购物 hay bị nhầm với: 植物、人物、物质、宠物. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →