Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(guàng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 291 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đi dạo; dạo chơi; đi chơi; đi ngao du
外出散步;闲游;游览
我们去公园逛逛吧。
wǒmen qù gōngyuán guàng guàng ba.
Chúng ta đi dạo công viên nhé.
她喜欢在街上逛一整天。
tā xǐhuān zài jiē shàng guàng yī zhěng tiān.
Cô ấy thích đi dạo trên phố cả ngày.
2. mua; mua sắm
购买;购物
我们去逛商场吧。
wǒmen qù guàng shāngchǎng ba.
Chúng ta đi mua sắm ở trung tâm thương mại nhé.
她喜欢逛超市。
tā xǐhuān guàng chāoshì.
Cô ấy thích đi mua sắm ở siêu thị.
Đồng nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
自从去年暑假我教会爸爸妈妈怎么在网上购物,他们的感情发生了很大的变化。妈妈经常用手机上网,看到适合爸爸穿的衣服、鞋子,就和爸爸商量,根据他的喜好、尺寸买下来;而爸爸下班回家,用电脑上网时,看到妈妈喜欢吃的零食、水果,也会主动跟妈妈交流,按照妈妈的要求买下来。以前他俩总是爱吵架,现在可好了,散步、逛街、看电影都一块儿,开心着呢。
爸爸妈妈以前感情怎么样?
A 不太好 B 互相说话 C 不怎么吵架 D 不讨厌对方
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 逛

Giống âm:

Thực hành 逛 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

逛 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

逛 (guàng) nghĩa là đi dạo; đi chơi. 外出散步;闲游;游览

Cách dùng 逛 (guàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们去公园逛逛吧。" — Chúng ta đi dạo công viên nhé. (wǒmen qù gōngyuán guàng guàng ba.)

逛 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

逛 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

逛 dễ nhầm với từ nào?

逛 hay bị nhầm với: 光. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →