HSK4
广播 — Từ vựng HSK4
广播 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 513 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. phát sóng
广播电台、电视台发射无线电波,播送节目有线电播送节目也叫广播
我们正在广播天气预报。
wǒmen zhèngzài guǎngbō tiānqì yùbào.
Chúng tôi đang phát sóng dự báo thời tiết.
他们计划广播一场音乐会。
tāmen jìhuà guǎngbō yī chǎng yīnyuè huì.
Họ dự định phát sóng một buổi hòa nhạc.
2. tuyên truyền; phổ biến; truyền bá
广泛传扬
他们广播了新的政策。
tāmen guǎngbō le xīn de zhèngcè.
Họ đã tuyên truyền rộng rãi chính sách mới.
新闻被广播到每个角落。
xīnwén bèi guǎngbō dào měi gè jiǎoluò.
Tin tức được truyền bá đến mọi ngóc ngách.
danh từ
1. chương trình phát sóng; chương trình phát thanh; chương trình truyền hình
指广播电台或有线电播送的节目
今天的广播节目很有趣。
jīntiān de guǎngbō jiémù hěn yǒuqù.
Chương trình phát sóng hôm nay rất thú vị.
这个广播正在播放新闻。
zhège guǎngbō zhèngzài bòfàng xīnwén.
Chương trình truyền hình này đang phát tin tức.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [guǎng bò]
Đồng nghĩa: 播送宣扬传播传扬
Trái nghĩa: 接收接听
Bài luyện liên quan (40 câu)
现代社会,喜欢听广播的人很少,所以虽然很多广播节目的质量并不比电视节目差,但获得的广告支持却少得太多了。
为什么广播得到的广告支持比电视少?
A 质量差 B 听众少 C 电视观众少 D 不支持广告
Từ dễ nhầm với 广播
Giống hình:
广告广场广泛传播推广广大
Thực hành 广播 trong đề thật
Từ vựng 广播 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
广播 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
广播 (guǎngbō) nghĩa là phát thanh, truyền hình. 广播电台、电视台发射无线电波,播送节目有线电播送节目也叫广播
Cách dùng 广播 (guǎngbō) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们正在广播天气预报。" — Chúng tôi đang phát sóng dự báo thời tiết. (wǒmen zhèngzài guǎngbō tiānqì yùbào.)
广播 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
广播 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
广播 dễ nhầm với từ nào?
广播 hay bị nhầm với: 广告、广场、广泛、传播. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →