HSK4
广告 — Từ vựng HSK4
广告 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 190 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quảng cáo
向公众介绍商品、服务内容或文娱体育节目的一种宣传方式,一般通过报刊、电视、广播、招贴等形式进行
我特别喜欢看广告。
wǒ tèbié xǐhuan kàn guǎnggào.
Tôi rất thích xem quảng cáo.
这个广告很有创意。
zhège guǎnggào hěn yǒu chuàngyì.
Quảng cáo này rất sáng tạo.
động từ
1. quảng cáo; quảng bá
表示进行宣传推广的动作或行为。
商家正在广告新产品。
shāngjiā zhèngzài guǎnggào xīn chǎnpǐn.
Các thương nhân đang quảng cáo sản phẩm mới.
他们努力广告自己的品牌。
tāmen nǔlì guǎnggào zìjǐ de pǐnpái.
Họ nỗ lực để quảng cáo thương hiệu của mình.
Đồng nghĩa: 传单海报
Bài luyện liên quan (164 câu)
女:今晚的节目都非常精彩吧?
男:是的,不包括广告。
男的意思是什么?
A 节目很一般 B 节目不好看 C 广告不精彩 D 广告也精彩
Ngữ pháp hay đi kèm với 广告
Từ dễ nhầm với 广告
Giống hình:
广播推广报告告别广场广泛
Thực hành 广告 trong đề thật
Từ vựng 广告 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
广告 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
广告 (guǎnggào) nghĩa là quảng cáo. 向公众介绍商品、服务内容或文娱体育节目的一种宣传方式,一般通过报刊、电视、广播、招贴等形式进行
Cách dùng 广告 (guǎnggào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我特别喜欢看广告。" — Tôi rất thích xem quảng cáo. (wǒ tèbié xǐhuan kàn guǎnggào.)
广告 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
广告 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
广告 dễ nhầm với từ nào?
广告 hay bị nhầm với: 广播、推广、报告、告别. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →