HSK4
关键 — Từ vựng HSK4
关键 xuất hiện trong 33% tài liệu luyện HSK — hạng 134 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mấu chốt; điều quan trọng; nhân tố quyết định
比喻事物最关紧要的部分;对情况起决定作用的因素
解决问题的关键是沟通。
jiějué wèntí de guānjiàn shì gōutōng.
Mấu chốt để giải quyết vấn đề là giao tiếp.
成功的关键是坚持。
chénggōng de guānjiàn shì jiānchí.
Mấu chốt của thành công là kiên trì.
2. then chốt; mấu chốt
门闩或功能类似门闩的东西
他把门的关键插好了。
tā bǎmén de guānjiàn chā hǎole.
Anh ấy đã cài then cửa vào đúng chỗ.
这个门的关键有点松。
zhège mén de guānjiàn yǒudiǎn sōng.
Then cửa này hơi lỏng.
tính từ
1. chủ yếu; chính yếu; quan trọng; then chốt
很重要的;可以决定事情的发展和结果的
他们讨论了关键问题。
tāmen tǎolùnle guānjiàn wèntí.
Họ đã thảo luận các vấn đề chính.
关键时刻不能放弃。
guānjiàn shíkè bùnéng fàngqì.
Không thể bỏ cuộc vào thời điểm mấu chốt.
Đồng nghĩa: 重要主要关节枢纽关头症结
Trái nghĩa: 枝节次要
Bài luyện liên quan (298 câu)
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Ngữ pháp hay đi kèm với 关键
Từ dễ nhầm với 关键
Giống hình:
关系关于海关相关关心键盘
Giống nghĩa:
主要
Thực hành 关键 trong đề thật
Từ vựng 关键 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
关键 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
关键 (guānjiàn) nghĩa là chủ yếu, quan trọng, mấu chốt. 比喻事物最关紧要的部分;对情况起决定作用的因素
Cách dùng 关键 (guānjiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "解决问题的关键是沟通。" — Mấu chốt để giải quyết vấn đề là giao tiếp. (jiějué wèntí de guānjiàn shì gōutōng.)
关键 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
关键 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
关键 dễ nhầm với từ nào?
关键 hay bị nhầm với: 关系、关于、海关、相关. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →