Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

管理 (guǎnlǐ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
管理 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 162 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. quản lý; phụ trách; điều hành
负责某项工作使顺利进行
她负责管理整个项目。
tā fùzé guǎnlǐ zhěnggè xiàngmù.
Cô ấy phụ trách quản lý toàn bộ dự án.
这件事情由他负责管理。
zhè jiàn shìqíng yóu tā fùzé guǎnlǐ.
Việc này do anh ấy phụ trách điều hành.
2. trông; trông nom; trông coi
让人、动物服从或者有秩序
你能管理好你的员工吗?
nǐ néng guǎnlǐ hǎo nǐ de yuángōng ma?
Bạn có thể quản lý nhân viên của bạn không?
这条狗帮助人管理羊群。
zhè tiáo gǒu bāngzhù rén guǎnlǐ yáng qún.
Con chó giúp chủ trông coi đàn cừu.
3. trông; cai quản; quản lý
保护;看管、整理东西
他的工作就是管理图书。
tā de gōngzuò jiùshì guǎnlǐ túshū.
Công việc của anh ấy là quản lý sách.
他们负责管理几十台机器。
tāmen fùzé guǎnlǐ jǐ shí tái jīqì.
Họ phụ trách quản lý mấy chục cái máy.
Đồng nghĩa: 处理约束束缚料理治理处置
Trái nghĩa: 涣散

Bài luyện liên quan (296 câu)

4 Đọc
山里的猴子经常带着塑料袋去果园吃苹果。猴子们到了果园先大吃一顿,吃饱了就把苹果装进袋里带着跑回山上。管理果树的人让猴子走开的方法就是用力敲打石头或者是发出各种奇怪的声音来吓跑猴子。
关于猴子,可以知道什么?
A 喜欢塑料袋 B 吃了苹果就跑 C 又吃又拿苹果 D 经常去吃香蕉
Luyện 296 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 管理

Giống hình:
理发不管理想理解整理修理
Giống âm:
惯例

Thực hành 管理 trong đề thật

Từ vựng 管理 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

管理 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

管理 (guǎnlǐ) nghĩa là quản lý; phụ trách. 负责某项工作使顺利进行

Cách dùng 管理 (guǎnlǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她负责管理整个项目。" — Cô ấy phụ trách quản lý toàn bộ dự án. (tā fùzé guǎnlǐ zhěnggè xiàngmù.)

管理 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

管理 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

管理 dễ nhầm với từ nào?

管理 hay bị nhầm với: 理发、不管、理想、理解. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →