HSK4
观众 — Từ vựng HSK4
观众 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 103 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. khán giả; người xem; quần chúng; công chúng
看表演或比赛的人
演出结束,观众起立鼓掌。
yǎnchū jiéshù,guānzhòng qǐlì gǔzhǎng.
Kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay.
这部电影吸引了很多观众。
zhè bù diànyǐng xīyǐnle hěnduō guānzhòng.
Bộ phim này thu hút rất nhiều khán giả.
Đồng nghĩa: 看客观客
Bài luyện liên quan (295 câu)
尽管电视并不是必不可少的,然而它已经成为多数人生活的一个重要组成部分。它改变了人们认识世界的方法,还在许多方面改变了现代生活。电视节目最主要的就是要能吸引电视观众,为了这一目的,电视节目就得做得有质量并且有趣。
这段话主要想告诉我们什么?
A 电视不重要 B 电视很重要 C 电视节目有趣 D 电视节目不好看
Ngữ pháp hay đi kèm với 观众
Từ dễ nhầm với 观众
Giống hình:
参观客观观念主观乐观悲观
Thực hành 观众 trong đề thật
Từ vựng 观众 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
观众 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
观众 (guānzhòng) nghĩa là khán giả; người xem. 看表演或比赛的人
Cách dùng 观众 (guānzhòng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "演出结束,观众起立鼓掌。" — Kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay. (yǎnchū jiéshù,guānzhòng qǐlì gǔzhǎng.)
观众 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
观众 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
观众 dễ nhầm với từ nào?
观众 hay bị nhầm với: 参观、客观、观念、主观. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →