HSK4
规定 — Từ vựng HSK4
规定 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 286 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quy định; điều lệ; nội quy
对某一事物做出关于方式、方法或数量、质量的决定
学校有严格的规定。
xuéxiào yǒu yángé de guīdìng.
Trường học có nội quy nghiêm ngặt.
不好意思,这是规定。
bù hǎoyìsi, zhè shì guīdìng.
Xin lỗi, đây là quy định.
động từ
1. quy định; bắt buộc; yêu cầu
在做法、质量、数量、时间等方面提出要求或者做出限制
公司规定每天工作八小时。
gōngsī guīdìng měitiān gōngzuò bā xiǎoshí.
Công ty quy định làm việc 8 tiếng một ngày.
考试规定不能带手机。
kǎoshì guīdìng bùnéng dài shǒujī.
Kỳ thi quy định không được mang điện thoại.
Đồng nghĩa: 规矩规则原则规章章程限定
Trái nghĩa: 放任随意
Bài luyện liên quan (159 câu)
为了方便顾客,他们规定早上七点上班,晚上九点下班。但只要顾客需要,早晨六点他们也可以开门售货。他们的服务态度非常好,总是热心地帮助顾客选购商品。
根据这段话,可以知道他们的态度怎么样?
A 热情 B 很差 C 骄傲 D 小心
Ngữ pháp hay đi kèm với 规定
Từ dễ nhầm với 规定
Giống hình:
肯定规律固定制定规矩决定
Thực hành 规定 trong đề thật
Từ vựng 规定 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
规定 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
规定 (guīdìng) nghĩa là quy định, nội dung đã định. 对某一事物做出关于方式、方法或数量、质量的决定
Cách dùng 规定 (guīdìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "学校有严格的规定。" — Trường học có nội quy nghiêm ngặt. (xuéxiào yǒu yángé de guīdìng.)
规定 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
规定 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
规定 dễ nhầm với từ nào?
规定 hay bị nhầm với: 肯定、规律、固定、制定. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →