HSK4
估计 — Từ vựng HSK4
估计 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 338 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng; ước phỏng; đánh giá; áng chừng; dự tính; nhận định; ước đoán; liệu chừng; đè chừng
根据某些情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断
最近几天估计不会下雨。
zuìjìn jītiān gūjì bùhuì xiàyǔ.
Dự đoán mấy ngày này sẽ không mưa.
我们估计他们会迟到。
wǒmen gūjì tāmen huì chídào.
Chúng tôi đoán là họ sẽ tới muộn.
Đồng nghĩa: 预期预计推测推断估算揣测
Trái nghĩa: 确定认定肯定断定
Bài luyện liên quan (146 câu)
我们办公室的电话,差不多不是找我的,就是找你的,这电话估计是专门为咱俩准备的。
我现在最可能在:
A 聊天 B 开会 C 睡觉 D 洗澡
Ngữ pháp hay đi kèm với 估计
Từ dễ nhầm với 估计
Giống hình:
计划计算会计设计统计共计
Thực hành 估计 trong đề thật
Từ vựng 估计 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
估计 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
估计 (gūjì) nghĩa là dự đoán, dự tính, nhận định, ước đoán. 根据某些情况,对事物的性质、数量、变化等做大概的推断
Cách dùng 估计 (gūjì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "最近几天估计不会下雨。" — Dự đoán mấy ngày này sẽ không mưa. (zuìjìn jītiān gūjì bùhuì xiàyǔ.)
估计 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
估计 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
估计 dễ nhầm với từ nào?
估计 hay bị nhầm với: 计划、计算、会计、设计. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →