HSK4
顾客 — Từ vựng HSK4
顾客 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 265 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. khách hàng; bạn hàng
商店或服务行业称来买东西或要求服务的人
公司应该为顾客着想。
gōngsī yīnggāi wèi gùkè zhuóxiǎng.
Công ty nên suy nghĩ cho khách hàng.
我们要了解顾客的心理。
wǒmen yào liǎojiě gùkè de xīnlǐ.
Chúng ta phải tìm hiểu tâm lý khách hàng.
Đồng nghĩa: 主顾顾主客官买主消费者客人
Bài luyện liên quan (155 câu)
女:你们这种面包卖得怎么样?
男:卖得可火了,顾客都说很好吃。
根据对话,面包卖得怎样?
A 贵 B 便宜 C 很快 D 没人买
Ngữ pháp hay đi kèm với 顾客
Từ dễ nhầm với 顾客
Giống hình:
客厅好客客观客人照顾不顾
Giống nghĩa:
客户
Thực hành 顾客 trong đề thật
Từ vựng 顾客 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
顾客 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
顾客 (gùkè) nghĩa là khách hàng. 商店或服务行业称来买东西或要求服务的人
Cách dùng 顾客 (gùkè) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "公司应该为顾客着想。" — Công ty nên suy nghĩ cho khách hàng. (gōngsī yīnggāi wèi gùkè zhuóxiǎng.)
顾客 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
顾客 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
顾客 dễ nhầm với từ nào?
顾客 hay bị nhầm với: 客厅、好客、客观、客人. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →