Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

鼓励 (gǔlì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
鼓励 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 203 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cổ vũ; khuyến khích; khích lệ; động viên
激发;勉励
他鼓励学生努力学习。
tā gǔlì xuéshēng nǔlì xuéxí.
Anh ấy cổ vũ học trò học tập chăm chỉ.
领导鼓励大家积极创新。
lǐngdǎo gǔlì dàjiā jījí chuàngxīn.
Lãnh đạo cổ vũ mọi người tích cực đổi mới.
Đồng nghĩa: 促进推动激励激发鼓舞鞭策
Trái nghĩa: 批评打击嘲笑劝阻

Bài luyện liên quan (218 câu)

4 Đọc
朋友比世界上所有的金钱都贵重,朋友比世界上所有的财富都长久。这话一点儿也不错。在这个世界上,金钱能带给人一时的快乐,但无法让你一辈子都拥有幸福。金钱不能买到一切,而朋友却能给你一生的鼓励,让你一生拥有幸福。
这段话在讨论什么?
A 爱情 B 友谊 C 快乐 D 金钱
Luyện 218 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 鼓励

Giống hình:
鼓舞鼓掌勉励鼓动奖励激励
Giống âm:
孤立
Giống nghĩa:
鼓舞

Thực hành 鼓励 trong đề thật

Từ vựng 鼓励 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

鼓励 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

鼓励 (gǔlì) nghĩa là cổ vũ, khuyến khích, khích lệ. 激发;勉励

Cách dùng 鼓励 (gǔlì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他鼓励学生努力学习。" — Anh ấy cổ vũ học trò học tập chăm chỉ. (tā gǔlì xuéshēng nǔlì xuéxí.)

鼓励 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

鼓励 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

鼓励 dễ nhầm với từ nào?

鼓励 hay bị nhầm với: 鼓舞、鼓掌、勉励、鼓动. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →