HSK4
过程 — Từ vựng HSK4
过程 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 95 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. quá trình
事情进行或事物发展所经过的程序
他分享了自己的成长过程。
tā fēnxiǎngle zìjǐ de chéngzhǎng guòchéng.
Anh chia sẻ quá trình trưởng thành của mình.
制作这道菜的过程很简单。
zhìzuò zhè dào cài de guòchéng hěn jiǎndān.
Quá trình làm món ăn này rất đơn giản.
Đồng nghĩa: 经过流程历程进程始末原委
Trái nghĩa: 结果终点瞬间
Bài luyện liên quan (500 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 过程
Từ dễ nhầm với 过程
Giống hình:
超过通过不过经过难过过分
Thực hành 过程 trong đề thật
Từ vựng 过程 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
过程 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
过程 (guòchéng) nghĩa là quá trình. 事情进行或事物发展所经过的程序
Cách dùng 过程 (guòchéng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他分享了自己的成长过程。" — Anh chia sẻ quá trình trưởng thành của mình. (tā fēnxiǎngle zìjǐ de chéngzhǎng guòchéng.)
过程 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
过程 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
过程 dễ nhầm với từ nào?
过程 hay bị nhầm với: 超过、通过、不过、经过. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →