HSK4
国际 — Từ vựng HSK4
国际 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 164 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. quốc tế (quan hệ giữa các nước)
国家与国家之间的;世界各国之间的
国际会议在今天举行。
guójì huìyì zài jīntiān jǔxíng.
Hội nghị quốc tế diễn ra hôm nay.
国际合作至关重要。
guójì hézuò zhì guān zhòngyào.
Hợp tác quốc tế rất quan trọng.
danh từ
1. quốc tế
国家与国家之间;世界各国之间
在国际上,和平发展重要。
zài guójì shàng, hépíng fāzhǎn zhòngyào.
Hòa bình và phát triển rất quan trọng trên thế giới.
他在国际一流大学学习。
tā zài guójì yīliú dàxué xuéxí.
Anh ấy học tập ở trường đại học hàng đầu quốc tế.
Đồng nghĩa: 世界全球
Trái nghĩa: 国内局部区域地方
Bài luyện liên quan (211 câu)
男:我的专业是临床医学,你的呢?
女:我的专业是汉语国际教育,那可是很热门的哟!
女的是什么意思?
A 她的专业不如男的 B 男的的专业不如她的专业 C 她的专业现在很受欢迎 D 她的专业人太多了
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 国际
Từ dễ nhầm với 国际
Giống hình:
国籍实际交际国王国家国庆节
Giống âm:
国籍
Thực hành 国际 trong đề thật
Từ vựng 国际 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
国际 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
国际 (guójì) nghĩa là quốc tế. 国家与国家之间的;世界各国之间的
Cách dùng 国际 (guójì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "国际会议在今天举行。" — Hội nghị quốc tế diễn ra hôm nay. (guójì huìyì zài jīntiān jǔxíng.)
国际 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
国际 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
国际 dễ nhầm với từ nào?
国际 hay bị nhầm với: 国籍、实际、交际、国王. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →