Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

果汁 (guǒzhī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
果汁 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 484 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nước trái cây; nước hoa quả; nước ép hoa quả
鲜果的汁水;也指用鲜果的汁水制成的饮料
我点了两杯果汁。
wǒ diǎnle liǎng bēi guǒzhī.
Tôi đã gọi hai cốc nước trái cây.
我喜欢喝冰果汁。
wǒ xǐhuan hē bīng guǒzhī.
Tôi thích uống nước trái cây lạnh.

Bài luyện liên quan (42 câu)

4 Đọc
女:咖啡和果汁你喜欢喝哪一种? 男:咖啡很香,果汁富含维生素,不过,我还是喜欢喝茶。
男的是什么意思?
A 男的喜欢咖啡,因为咖啡很香 B 男的既不喜欢咖啡也不喜欢茶 C 男的喜欢果汁,因为果汁富含维生素 D 男的比较喜欢喝茶
3 Đọc
女:冰箱里有果汁,你自己拿,别客气。 男:好的。我买了两瓶啤酒,也放冰箱里吧。 女:行。你看会儿电视吧,饭马上就好。 男:有没有什么要帮忙的?
问:女的在做什么
A 看电视 B 喝果汁 C 做饭
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 42 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 果汁

Giống hình:
结果效果果然后果成果如果

Thực hành 果汁 trong đề thật

Từ vựng 果汁 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

果汁 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

果汁 (guǒzhī) nghĩa là nước trái cây, nước hoa quả, nước ép hoa quả. 鲜果的汁水;也指用鲜果的汁水制成的饮料

Cách dùng 果汁 (guǒzhī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我点了两杯果汁。" — Tôi đã gọi hai cốc nước trái cây. (wǒ diǎnle liǎng bēi guǒzhī.)

果汁 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

果汁 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

果汁 dễ nhầm với từ nào?

果汁 hay bị nhầm với: 结果、效果、果然、后果. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →