HSK4
故意 — Từ vựng HSK4
故意 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 435 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. cố ý; cố tình; có ý
有意识地(那样做)
对不起,我不是故意的。
duìbùqǐ, wǒ bùshì gùyì de.
Xin lỗi, không phải tôi cố tình đâu.
这件事看来是故意犯罪。
zhè jiàn shì kàn lái shì gùyì fànzuì.
Việc này xem ra là cố ý phạm tội.
danh từ
1. cố ý; có ý định; có mục đích
法律上指有意侵犯他人权益或放任危害发生的犯法行为(区别于“过失”)。
事故中他有主观故意。
shìgù zhōng tā yǒu zhǔguān gùyì.
Anh ta cố tình gây ra vụ tai nạn.
这个行为有伤害我的故意。
zhège xíngwéi yǒu shānghài wǒ de gùyì.
Hành vi này cố ý làm hại tôi.
Đồng nghĩa: 特意刻意有意成心有心存心
Trái nghĩa: 意外无意无心过失
Bài luyện liên quan (59 câu)
这次考试女儿又是第一名,回家后却故意失望地对妈妈说:“对不起,妈妈,这次考试考了50分。”妈妈一开始很生气,后来知道被骗了,就轻轻打了一下女儿的头说:“你这孩子,竟然敢骗你妈妈。”
女儿为什么对妈妈说“对不起”?
A 没得奖 B 成绩差 C 分数太少 D 和妈妈开玩笑
Ngữ pháp hay đi kèm với 故意
Từ dễ nhầm với 故意
Giống hình:
意见得意主意做生意注意同意
Giống nghĩa:
成心
Thực hành 故意 trong đề thật
Từ vựng 故意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
故意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
故意 (gùyì) nghĩa là cố ý, cố tình. 有意识地(那样做)
Cách dùng 故意 (gùyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "对不起,我不是故意的。" — Xin lỗi, không phải tôi cố tình đâu. (duìbùqǐ, wǒ bùshì gùyì de.)
故意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
故意 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
故意 dễ nhầm với từ nào?
故意 hay bị nhầm với: 意见、得意、主意、做生意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →