HSK4
海洋 — Từ vựng HSK4
海洋 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 349 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. biển; biển cả; hải dương
地球表面连成一体的海和洋的总称;也可以用于形容同类东西非常多
海洋是生命的摇篮。
hǎiyáng shì shēngmìng de yáolán.
Biển cả là cái nôi của sự sống.
海洋有丰富的资源。
hǎiyáng yǒu fēngfù de zīyuán.
Biển có nguồn tài nguyên phong phú.
Đồng nghĩa: 大洋远洋汪洋大海沧海深海
Trái nghĩa: 陆地大陆
Bài luyện liên quan (122 câu)
女:我们今天去海洋饭馆儿吃饭吧,听说那里的菜很好吃。
男:我去吃过几次,每次菜不是太咸了,就是太辣了。
男的是什么意思?
A 价格太贵 B 服务不好 C 菜不好吃 D 有别的安排
Ngữ pháp hay đi kèm với 海洋
Từ dễ nhầm với 海洋
Giống hình:
海鲜海关海拔沿海海滨
Thực hành 海洋 trong đề thật
Từ vựng 海洋 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
海洋 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
海洋 (hǎiyáng) nghĩa là hải dương, biển, biển cả. 地球表面连成一体的海和洋的总称;也可以用于形容同类东西非常多
Cách dùng 海洋 (hǎiyáng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "海洋是生命的摇篮。" — Biển cả là cái nôi của sự sống. (hǎiyáng shì shēngmìng de yáolán.)
海洋 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
海洋 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
海洋 dễ nhầm với từ nào?
海洋 hay bị nhầm với: 海鲜、海关、海拔、沿海. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →