HSK4
航班 — Từ vựng HSK4
航班 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 418 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chuyến bay; lịch bay
轮船或飞机在某一航线上的航行班次;也指某一班次的轮船或飞机
我们的航班延误了。
wǒmen de hángbān yánwùle.
Chuyến bay của chúng ta bị hoãn.
航班上有免费餐食。
hángbān shàng yǒu miǎnfèi cān shí.
Chuyến bay có bữa ăn miễn phí.
Đồng nghĩa: 航空
Bài luyện liên quan (58 câu)
从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
今天爸爸坐的航班起飞时间是早上7点,降落时间是下午3点,终于可以见到爸爸了。
飞机飞了几个小时?
A 六个小时 B 七个小时 C 八个小时
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 航班
Giống hình:
加班班航行上班导航航空
Thực hành 航班 trong đề thật
Từ vựng 航班 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
航班 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
航班 (hángbān) nghĩa là chuyến bay, lịch bay. 轮船或飞机在某一航线上的航行班次;也指某一班次的轮船或飞机
Cách dùng 航班 (hángbān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们的航班延误了。" — Chuyến bay của chúng ta bị hoãn. (wǒmen de hángbān yánwùle.)
航班 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
航班 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
航班 dễ nhầm với từ nào?
航班 hay bị nhầm với: 加班、班、航行、上班. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →