HSK4
寒假 — Từ vựng HSK4
寒假 xuất hiện trong 5% tài liệu luyện HSK — hạng 539 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. kỳ nghỉ đông
学校中冬季的假期,在一二月间
今年的寒假有多长?
jīnnián de hánjià yǒu duō cháng?
Kỳ nghỉ đông năm nay kéo dài bao lâu?
去年寒假,我去越南旅游。
qùnián hánjià, wǒ qù Yuènán lǚyóu.
Tôi đến Việt Nam du lịch vào kỳ nghỉ đông năm ngoái.
Đồng nghĩa: 年假冬假
Trái nghĩa: 暑假暑期
Bài luyện liên quan (18 câu)
男:快放寒假了,你打算到哪儿玩儿?
女:我不知道哪里好玩儿,你有什么建议吗?
男:苏州你已经去过了,你可以去桂林看看,那里风景非常美。
女:好,就去那儿。谢谢你,我原来还想去杭州呢。
女的最有可能到哪里玩儿?
A 苏州 B 杭州 C 桂林 D 上海
Từ dễ nhầm với 寒假
Giống hình:
放暑假假假装请假假如假设
Thực hành 寒假 trong đề thật
Từ vựng 寒假 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
寒假 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
寒假 (hánjià) nghĩa là kỳ nghỉ đông. 学校中冬季的假期,在一二月间
Cách dùng 寒假 (hánjià) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今年的寒假有多长?" — Kỳ nghỉ đông năm nay kéo dài bao lâu? (jīnnián de hánjià yǒu duō cháng?)
寒假 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
寒假 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
寒假 dễ nhầm với từ nào?
寒假 hay bị nhầm với: 放暑假、假、假装、请假. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →