Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

好处 (hǎochù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
好处 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 214 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. có lợi; có ích
对人或事物有利的因素
早睡对身体有很多好处。
zǎo shuì duì shēntǐ yǒu hěnduō hǎochù.
Ngủ sớm rất có ích cho cơ thể.
抽烟对身体没有好处。
chōuyān duì shēntǐ méiyǒu hǎochù.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
2. cho; lợi ích; đồ đút lót (thường mang nghĩa xấu)
别人给的或者利用机会得到的本来不应该得到的东西。多含贬义。
是不是他给你什么好处?
shì bùshì tā gěi nǐ shénme hǎochù?
Có phải hắn đã cho cô thứ gì đúng không?
他从中得到不少好处。
tā cóngzhōng dédào bùshǎo hǎochù。
Anh ta đã nhận được rất nhiều lợi ích.
Đồng nghĩa: 优点利益长处益处甜头
Trái nghĩa: 弊端坏处害处

Bài luyện liên quan (158 câu)

4 Đọc
男:走,亲爱的,咱们去花园逛逛吧! 女:哎呀,有什么好逛的?天气不好,环境又差!不如家里舒服! 男:是吗?我觉得出门走走对健康有好处。 女:好吧!既然你这么说,我就陪你去吧。 男:这就对了!回来我们路过商场,我给你买条新裙子! 女:你对我真是太好了。
他们可能是什么关系?
A 丈夫和妻子 B 父亲和女儿 C 老师和学生 D 医生和护士
3 Đọc
报纸上说,吃苹果对身体有好处。人们经常说:每天吃一个苹果,就可以和医生说再见。但是人们最近发现,吃苹果的时间也非常重要,早上吃最健康,中午吃作用一般,晚上吃作用最差。
什么时候吃苹果最健康?
A 早上 B 中午 C 晚上
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 158 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 好处

Giống hình:
正好到处最好只好好像友好

Thực hành 好处 trong đề thật

Từ vựng 好处 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

好处 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

好处 (hǎochù) nghĩa là điểm tốt, lợi ích. 对人或事物有利的因素

Cách dùng 好处 (hǎochù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "早睡对身体有很多好处。" — Ngủ sớm rất có ích cho cơ thể. (zǎo shuì duì shēntǐ yǒu hěnduō hǎochù.)

好处 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

好处 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

好处 dễ nhầm với từ nào?

好处 hay bị nhầm với: 正好、到处、最好、只好. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →