HSK4
号码 — Từ vựng HSK4
号码 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 407 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. số; chữ số; con số; số thứ tự; mã
(号码儿) 表示事物次第的数目字
我记不住这个号码。
wǒ jì bu zhù zhège hàomǎ.
Tôi không nhớ được số này.
他换了新的电话号码。
tā huànle xīn de diànhuà hàomǎ.
Anh ấy đã đổi số điện thoại mới.
Đồng nghĩa: 编号数码码子号儿
Bài luyện liên quan (70 câu)
男:我给你发短信了,为什么不回我?
女:你给我发短信了?我没有收到啊!
男:18651156291,这是你的电话号码呀,一点儿都没错。
女:我新买了一个手机,新号码是 13698627591。
男:我记住了,下次不会错了。
女的的新号码是多少?
A 13698627591 B 18651356291 C 13697626952 D 18651156291
女:能 在 这儿 写 一下 你 的 电话 吗?
男 的 要 写 什么?
A 电话 号码 B 名字 C 房间 号
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 号码
Từ dễ nhầm với 号码
Giống hình:
密码挂号信号数码符号起码
Thực hành 号码 trong đề thật
Từ vựng 号码 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
号码 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
号码 (hàomǎ) nghĩa là số, chữ số, con số. (号码儿) 表示事物次第的数目字
Cách dùng 号码 (hàomǎ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我记不住这个号码。" — Tôi không nhớ được số này. (wǒ jì bu zhù zhège hàomǎ.)
号码 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
号码 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
号码 dễ nhầm với từ nào?
号码 hay bị nhầm với: 密码、挂号、信号、数码. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →