Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

好像 (hǎoxiàng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
好像 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 80 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. như; hình như; dường như; giống như; giống hệt; na ná; y như; có vẻ
有些像;仿佛
她好像在思考什么问题。
tā hǎoxiàng zài sīkǎo shénme wèntí.
Cô ấy dường như đang suy nghĩ về điều gì đó.
我好像在哪儿见过你。
wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò nǐ.
Hình như tôi đã gặp bạn ở đâu đó rồi.
động từ
1. trông giống như; giống như; nhìn giống như
像; 有点像。
长城好像一条龙。
chángchéng hǎoxiàng yītiáo lóng.
Vạn Lý Trường Thành trông giống như một con rồng.
她说话的语气好像她妈妈。
tā shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng tā māma.
Ngữ khí nói chuyện của cố ấy giống như mẹ cô ấy.
Đồng nghĩa: 大概似乎仿佛相似犹如如同
Trái nghĩa: 一定肯定绝对

Bài luyện liên quan (395 câu)

4 Đọc
手机在我们的生活中是必不可少的。如果没带手机,心里总觉得缺了点儿什么。天天拿着的东西,突然没有了,还很不习惯。没了手机我们就好像与整个社会失去了联系,全世界都找不到我们了。
根据这段话,关于手机,我们可以知道什么?
A 丢了 B 是主人 C 非常重要 D 可有可无
Luyện 395 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 好像

Giống hình:
正好好处最好只好友好爱好
Giống nghĩa:
似的仿佛

Thực hành 好像 trong đề thật

Từ vựng 好像 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

好像 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

好像 (hǎoxiàng) nghĩa là dường như, hình như, giống như, như. 有些像;仿佛

Cách dùng 好像 (hǎoxiàng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她好像在思考什么问题。" — Cô ấy dường như đang suy nghĩ về điều gì đó. (tā hǎoxiàng zài sīkǎo shénme wèntí.)

好像 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

好像 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

好像 dễ nhầm với từ nào?

好像 hay bị nhầm với: 正好、好处、最好、只好. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →