HSK4
合格 — Từ vựng HSK4
合格 xuất hiện trong 3% tài liệu luyện HSK — hạng 547 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. hợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách; đúng quy cách; đạt yêu cầu
符合标准
我们保证质量合格。
wǒmen bǎozhèng zhìliàng hégé.
Chúng tôi bảo đảm chất lượng đạt tiêu chuẩn.
这批产品全部合格。
zhè pī chǎnpǐn quánbù hégé.
Toàn bộ sản phẩm lô này đều đạt tiêu chuẩn.
2. mẫu mực; chuẩn mực; tiêu chuẩn
来形容人符合一定的标准、要求或规格
他是一名合格的医生。
tā shì yī míng hégé de yīshēng.
Anh ấy là một bác sĩ mẫu mực.
他是合格的候选人。
tā shì hégé de hòuxuǎn rén.
Anh ấy là người được chọn hợp tiêu chuẩn.
Đồng nghĩa: 及格达标
Trái nghĩa: 淘汰等外
Bài luyện liên quan (33 câu)
无论孩子的成绩怎么样,合格的父母都不会随便批评,因为他们明白鼓励往往比批评更有效。
根据这段话,合格的父母总是:
A 批评孩子 B 鼓励孩子 C 照顾孩子 D 教育孩子
Từ dễ nhầm với 合格
Giống hình:
符合合适适合严格表格价格
Thực hành 合格 trong đề thật
Từ vựng 合格 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
合格 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
合格 (hégé) nghĩa là hợp lệ; đạt tiêu chuẩn. 符合标准
Cách dùng 合格 (hégé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们保证质量合格。" — Chúng tôi bảo đảm chất lượng đạt tiêu chuẩn. (wǒmen bǎozhèng zhìliàng hégé.)
合格 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
合格 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
合格 dễ nhầm với từ nào?
合格 hay bị nhầm với: 符合、合适、适合、严格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →