Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

合适 (héshì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
合适 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 220 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. hợp; vừa; vừa vặn; thích hợp; phải thể
符合实际情况或客观要求
这双鞋你穿着正合适。
zhè shuāng xié nǐ chuān zhe zhèng héshì.
Đôi giày này anh mang rất vừa.
这个字用在这里不合适。
zhègè zìyòng zài zhèlǐ bù héshì.
Từ này dùng ở đây không hợp.
Đồng nghĩa: 适合适应符合适当合理事宜
Trái nghĩa: 不适不当不合失当

Bài luyện liên quan (201 câu)

4 Đọc
 要在这周围租到合适的房子,确实不容易:偶尔找到间够大的,价格让人接受不了;价格还可以的,房子又实在没办法住。
这附近够大的房子:
A 没法住 B 价格贵 C 买不到 D 容易租
3 Đọc
1
1
A 样子不好看 B 颜色有点儿深 C 大小不合适
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 201 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 合适

Giống hình:
适应符合适合合格配合合同
Giống nghĩa:
符合

Thực hành 合适 trong đề thật

Từ vựng 合适 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

合适 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

合适 (héshì) nghĩa là phù hợp, thích hợp, vừa vặn. 符合实际情况或客观要求

Cách dùng 合适 (héshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这双鞋你穿着正合适。" — Đôi giày này anh mang rất vừa. (zhè shuāng xié nǐ chuān zhe zhèng héshì.)

合适 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

合适 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

合适 dễ nhầm với từ nào?

合适 hay bị nhầm với: 适应、符合、适合、合格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →