Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

盒子 (hézi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
盒子 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 500 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. hộp; cái hộp; cặp lồng
上面有盖儿,里面可以装东西的用具,一般比较小,比较扁
这个盒子很漂亮。
zhège hézi hěn piàoliang.
Cái hộp này rất đẹp.
我买了一个新盒子。
wǒ mǎile yīgè xīn hézi.
Tôi đã mua một cái hộp mới.
Đồng nghĩa: 箱子匣子

Bài luyện liên quan (33 câu)

4 Đọc
男:这个盒子还有用吗?没用我就扔垃圾桶里了。 女:别扔,正好可以用它来放网球。
女的对那个盒子是什么意见?
A 留着 B 扔掉 C 租出去 D 挂起来
Luyện 33 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 盒子

Giống hình:
袜子包子勺子镜子孙子叶子
Giống nghĩa:

Thực hành 盒子 trong đề thật

Từ vựng 盒子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

盒子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

盒子 (hézi) nghĩa là hộp, cái hộp. 上面有盖儿,里面可以装东西的用具,一般比较小,比较扁

Cách dùng 盒子 (hézi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个盒子很漂亮。" — Cái hộp này rất đẹp. (zhège hézi hěn piàoliang.)

盒子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

盒子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

盒子 dễ nhầm với từ nào?

盒子 hay bị nhầm với: 袜子、包子、勺子、镜子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →