Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

后悔 (hòuhuǐ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
后悔 xuất hiện trong 22% tài liệu luyện HSK — hạng 313 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hối hận; ân hận; hối tiếc
事情过后感到懊悔
我后悔没有早点学习。
wǒ hòuhuǐ méiyǒu zǎodiǎn xuéxí.
Tôi hối hận vì không học sớm hơn.
你会为此后悔一辈子。
nǐ huì wèi cǐ hòuhuǐ yībèizi.
Bạn sẽ hối tiếc cả đời vì điều này.
Đồng nghĩa: 反悔悔恨懊恼忏悔懊悔懊丧
Trái nghĩa: 无悔无憾心安理得

Bài luyện liên quan (147 câu)

4 Đọc
女:是你对小王说她考试没通过的吧? 男:是的,怎么了? 女:她知道后很伤心,不知道到哪里去哭了。 男:早知道这样,我真不应该告诉她。
根据对话,可以知道男的怎么样?
A 幽默 B 高兴 C 勇敢 D 后悔
3 Đọc
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 147 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 后悔

Giống hình:
后来最后以后后果落后后背
Giống nghĩa:
悔恨

Thực hành 后悔 trong đề thật

Từ vựng 后悔 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

后悔 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

后悔 (hòuhuǐ) nghĩa là hối hận, ân hận. 事情过后感到懊悔

Cách dùng 后悔 (hòuhuǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我后悔没有早点学习。" — Tôi hối hận vì không học sớm hơn. (wǒ hòuhuǐ méiyǒu zǎodiǎn xuéxí.)

后悔 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

后悔 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

后悔 dễ nhầm với từ nào?

后悔 hay bị nhầm với: 后来、最后、以后、后果. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →