Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

怀疑 (huáiyí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
怀疑 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 402 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. nghi; nghi ngờ
疑惑; 不很相信
我怀疑他在撒谎。
wǒ huáiyí tā zài sāhuǎng.
Tôi nghi anh ấy đang nói dối.
他怀疑结果不对。
tā huáiyí jiéguǒ bùduì.
Anh ấy nghi ngờ kết quả không đúng.
2. đoán; đoán chừng
猜测
我怀疑他不会来了。
wǒ huáiyí tā bù huì láile.
Tôi đoán anh ấy sẽ không đến.
我怀疑今天会下雨。
wǒ huáiyí jīntiān huì xià yǔ.
Tôi đoán hôm nay trời sẽ mưa.
Đồng nghĩa: 困惑疑惑质疑疑心猜疑猜忌
Trái nghĩa: 相信信任坚信确信

Bài luyện liên quan (81 câu)

4 Đọc
下午回来以后肚子就疼得厉害,我怀疑中午在饭馆儿吃的面条儿不干净,一起去的几位同事也说肚子有点儿难受,刚才还打电话提醒我应该去医院看看。
他最可能是:
A 在医院 B 在吃饭 C 生病了 D 陪同事逛街
Luyện 81 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 怀疑

Giống hình:
疑问怀念怀孕疑惑胸怀嫌疑

Thực hành 怀疑 trong đề thật

Từ vựng 怀疑 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

怀疑 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

怀疑 (huáiyí) nghĩa là hoài nghi, nghi ngờ, ngờ vực. 疑惑; 不很相信

Cách dùng 怀疑 (huáiyí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我怀疑他在撒谎。" — Tôi nghi anh ấy đang nói dối. (wǒ huáiyí tā zài sāhuǎng.)

怀疑 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

怀疑 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

怀疑 dễ nhầm với từ nào?

怀疑 hay bị nhầm với: 疑问、怀念、怀孕、疑惑. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →