HSK4
回忆 — Từ vựng HSK4
回忆 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 395 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. hồi tưởng; hồi ức; nhớ lại
往回想从前经历过的事
我常回忆童年的时光。
wǒ cháng huíyì tóngnián de shíguāng.
Tôi thường nhớ về thời thơ ấu.
她不想回忆痛苦的事。
tā bùxiǎng huíyì tòngkǔ de shì.
Cô ấy không muốn nhớ lại chuyện đau khổ.
danh từ
1. kỷ niệm; hồi ức; ký ức
想起来的过去的事情或者经历
这是一段美好的回忆。
zhè shì yīduàn měihǎo de huíyì.
Đây là một kỷ niệm đẹp.
我们陷入往事的回忆。
wǒmen xiànrù wǎngshì de huíyì.
Chúng tôi chìm đắm trong hồi ức quá khứ.
Đồng nghĩa: 记忆回顾回想回首追忆追思
Trái nghĩa: 展望瞻望忘却无视
Bài luyện liên quan (90 câu)
学校里每年都有学生毕业,对于走向社会的年轻人,毕业前的那段日子是最值得回忆的。那时候,共同生活、学习了几年的同学们经常会集合在一起兴奋地唱歌、跳舞、照相,互相送毕业礼物,当然也少不了美丽的友谊和浪漫的爱情。
根据这段话,临近毕业的日子:
A 值得回忆 B 让人伤心 C 让人感动 D 十分浪漫
Ngữ pháp hay đi kèm với 回忆
Từ dễ nhầm với 回忆
Giống hình:
回答记忆回避回收挽回回报
Giống âm:
会议
Thực hành 回忆 trong đề thật
Từ vựng 回忆 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
回忆 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
回忆 (huíyì) nghĩa là hồi ức, ký ức, nhớ lại. 往回想从前经历过的事
Cách dùng 回忆 (huíyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我常回忆童年的时光。" — Tôi thường nhớ về thời thơ ấu. (wǒ cháng huíyì tóngnián de shíguāng.)
回忆 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
回忆 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
回忆 dễ nhầm với từ nào?
回忆 hay bị nhầm với: 回答、记忆、回避、回收. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →