HSK4
获得 — Từ vựng HSK4
获得 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 40 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. được; có được; thu được; giành được; đạt được; nhận được
取得; 得到 (多用于抽象事物); 争先取到
我终于获得了签证。
wǒ zhōngyú huòdéle qiānzhèng.
Cuối cùng tôi đã nhận được visa.
她在竞赛中获得头奖。
tā zài jìngsài zhōng huòdé tóu jiǎng.
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi.
Đồng nghĩa: 得到取得获取赢得享有荣获
Trái nghĩa: 付出失去丧失损害
Bài luyện liên quan (500 câu)
老舍是中国现代著名作家,他的原名是舒庆春,字舍予,满族,北京人。他是有名的语言大师。老舍的作品很多,代表作有《骆驼祥子》、《四世同堂》、《茶馆》和《龙须沟》等,曾获得“人民艺术家”的称号。他的一生,总是忘我地工作,他是文艺界中有名的“劳动模范”。
根据这段话,可以知道,老舍:
A 是演员 B 名气很大 C 精通外语 D 身体不好
Ngữ pháp hay đi kèm với 获得
Từ dễ nhầm với 获得
Giống hình:
值得得意来得及得不得不显得
Giống nghĩa:
达到
Thực hành 获得 trong đề thật
Từ vựng 获得 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
获得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
获得 (huòdé) nghĩa là đạt được, thu được, giành được. 取得; 得到 (多用于抽象事物); 争先取到
Cách dùng 获得 (huòdé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我终于获得了签证。" — Cuối cùng tôi đã nhận được visa. (wǒ zhōngyú huòdéle qiānzhèng.)
获得 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
获得 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
获得 dễ nhầm với từ nào?
获得 hay bị nhầm với: 值得、得意、来得及、得. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →