HSK4
活动 — Từ vựng HSK4
活动 xuất hiện trong 45% tài liệu luyện HSK — hạng 43 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. chuyển động; hoạt động; vận động
运动
活动可以增强体质。
huódòng kěyǐ zēngqiáng tǐzhì.
Vận động có thể tăng cường thể lực.
每周安排适量活动。
měi zhōu ānpái shìliàng huódòng.
Hàng tuần lên lịch vận động phù hợp.
2. hoạt động; hành động (có mục đích)
为达到某种目的而行动
公司活动以拓展市场份额。
gōngsī huódòng yǐ tàzhǎn shìchǎng fèn'é.
Công ty hoạt động nhằm gia tăng thị phần.
她们活动以改善社区环境。
tāmen huódòng yǐ gǎishàn shèqū huánjìng.
Họ hành động để cải thiện môi trường cộng đồng.
3. lay động; lung lay; rung lắc
能摇动;松动
他活动了那根柱子。
tā huódòngle nà gēn zhùzi.
Anh ấy đã làm lung lay cây cột đó.
地震使建筑物活动。
dìzhèn shǐ jiàn zhù wù huódòng.
Động đất khiến tòa nhà bị rung lắc.
4. chạy chọt; đút lót; mua chuộc
通过说情或行贿等手段,打通关节
需要活动才能解决问题。
xūyào huódòng cáinéng jiějué wèntí.
Phải đút lót mới giải quyết được vấn đề.
他们为了项目四处活动。
tāmen wèile xiàngmù sìchù huódòng.
Họ chạy chọt khắp nơi để có dự án.
danh từ
1. hoạt động; sự kiện
为达到某种目的而采取的行动
活动的目的非常明确。
huódòng de mùdì fēicháng míngquè.
Mục đích của hoạt động rất rõ ràng.
学校开展了环保活动。
xuéxiào kāizhǎnle huánbǎo huódòng.
Trường học triển khai hoạt động bảo vệ môi trường.
tính từ
1. linh hoạt; di động
可灵活变动或移动的
活动房屋可以移动。
huódòng fángwū kěyǐ yídòng.
Nhà di động có thể di chuyển.
这是一个活动模型。
zhè shì yīgè huódòng móxíng.
Đây là một mô hình di động.
Đồng nghĩa: 运动行为行动动弹动摇摇晃
Trái nghĩa: 静止停滞静养稳固
Bài luyện liên quan (500 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 活动
Từ dễ nhầm với 活动
Giống hình:
感动动作生活活泼激动灵活
Thực hành 活动 trong đề thật
Từ vựng 活动 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
活动 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
活动 (huódòng) nghĩa là hoạt động. 运动
Cách dùng 活动 (huódòng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "活动可以增强体质。" — Vận động có thể tăng cường thể lực. (huódòng kěyǐ zēngqiáng tǐzhì.)
活动 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
活动 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
活动 dễ nhầm với từ nào?
活动 hay bị nhầm với: 感动、动作、生活、活泼. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →