Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

活泼 (huópō) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
活泼 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 460 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. hoạt bát; năng động; nhanh nhẹn
活跃;充满活力的
他是一个活泼的孩子。
tā shì yīgè huópō de háizi.
Cậu ấy là một đứa trẻ hoạt bát.
他采用了活泼的文字。
tā cǎiyòngle huópō de wénzì.
Anh ấy sử dụng ngôn ngữ sống động.
2. dễ hoạt động; dễ phản ứng (hóa học)
化学上指物质的性质活跃,容易跟其他物质起化学反应
钠在空气中非常活泼。
nà zài kōngqì zhòng fēicháng huópō.
Natri rất dễ phản ứng trong không khí.
水和钠的反应非常活泼。
shuǐ hé nà de fǎnyìng fēicháng huópō.
Nước và natri phản ứng rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa: 开朗活跃灵活天真生动俏皮
Trái nghĩa: 严肃枯燥腼腆浮躁

Bài luyện liên quan (54 câu)

4 Đọc
学校的大门又被踢破了。这个木门自从装上那天起,几乎没有一天不挨踢。十四五岁的孩子,都很活泼。用脚开门,用脚关门,早已不是很奇怪的行为了。后来,学校的大门又被换成了铁门。很快,铁门也被踢破了。后来又换上了新门,新门换上后,再也没有被踢过,因为它是玻璃门。
根据这段话,可以知道这个学校以前的大门怎样?
A 便宜 B 危险 C 容易破 D 经常被踢
Luyện 54 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 活泼

Giống hình:
活动生活灵活活跃干活儿复活

Thực hành 活泼 trong đề thật

Từ vựng 活泼 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

活泼 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

活泼 (huópō) nghĩa là hoạt bát; nhanh nhẹn. 活跃;充满活力的

Cách dùng 活泼 (huópō) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是一个活泼的孩子。" — Cậu ấy là một đứa trẻ hoạt bát. (tā shì yīgè huópō de háizi.)

活泼 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

活泼 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

活泼 dễ nhầm với từ nào?

活泼 hay bị nhầm với: 活动、生活、灵活、活跃. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →