Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

护士 (hùshi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
护士 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 503 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. y tá; hộ sĩ
医院或防疫机构里专门从事护理工作的人员
医院里有很多护士。
yīyuàn lǐ yǒu hěnduō hùshi.
Bệnh viện có rất nhiều y tá.
护士的工作很辛苦。
hùshi de gōngzuò hěn xīnkǔ.
Công việc của y tá rất vất vả.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [hù shì]
Đồng nghĩa: 看护

Bài luyện liên quan (37 câu)

4 Đọc
男:护士,请问是在这儿打针吗? 女:不是,你前面往左走,就看到了。
他们最可能在哪儿?
A 医院 B 宾馆 C 饭馆儿 D 公共汽车站
Luyện 37 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 护士

Giống hình:
保护硕士博士士兵女士爱护
Giống âm:
忽视

Thực hành 护士 trong đề thật

Từ vựng 护士 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

护士 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

护士 (hùshi) nghĩa là y tá. 医院或防疫机构里专门从事护理工作的人员

Cách dùng 护士 (hùshi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "医院里有很多护士。" — Bệnh viện có rất nhiều y tá. (yīyuàn lǐ yǒu hěnduō hùshi.)

护士 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

护士 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

护士 dễ nhầm với từ nào?

护士 hay bị nhầm với: 保护、硕士、博士、士兵. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →