Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

互相 (hùxiāng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
互相 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 172 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. tương hỗ; lẫn nhau; với nhau; cùng nhau
副词,表示彼此同样对待的关系
他们互相帮助解决问题。
tāmen hùxiāng bāngzhù jiějué wèntí.
Họ giúp đỡ lẫn nhau để giải quyết vấn đề.
孩子们互相分享玩具。
háizimen hùxiāng fēnxiǎng wánjù.
Những đứa trẻ chia sẻ đồ chơi với nhau.
Đồng nghĩa: 彼此相互相与交互
Trái nghĩa: 各自独自单独

Bài luyện liên quan (210 câu)

4 Đọc
随着科学技术的发展,使用电子邮件互相联系的人越来越多,一打开电脑就检查有没有新邮件,已经成为了很多人的习惯。
人们使用电子邮件:
A 检查邮件 B 培养习惯 C 互相联系 D 方便购物
Luyện 210 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 互相

Giống hình:
相同相反互联网相对相信相关

Thực hành 互相 trong đề thật

Từ vựng 互相 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

互相 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

互相 (hùxiāng) nghĩa là tương trợ, tương hỗ, lẫn nhau. 副词,表示彼此同样对待的关系

Cách dùng 互相 (hùxiāng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们互相帮助解决问题。" — Họ giúp đỡ lẫn nhau để giải quyết vấn đề. (tāmen hùxiāng bāngzhù jiějué wèntí.)

互相 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

互相 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

互相 dễ nhầm với từ nào?

互相 hay bị nhầm với: 相同、相反、互联网、相对. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →