HSK4
寄 — Từ vựng HSK4
寄 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 340 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. gửi; gởi; chuyển đi
原指托人递送;现在专指通过邮局递送
包裹已经寄走了。
bāoguǒ yǐjīng jìzǒu le。
Bưu phẩm đã gửi đi rồi.
他经常寄明信片。
tā jīngcháng jì míngxìnpiàn.
Anh ấy thường gửi bưu thiếp.
2. đặt; gửi gắm; ký thác
付托;寄托
他寄希望于未来。
tā jì xīwàng yú wèilái.
Anh ấy đặt hy vọng vào tương lai.
她寄情于诗歌。
tā jìqíng yú shīgē.
Cô ấy gửi gắm tình cảm vào thơ ca.
3. nhờ; nương nhờ
依附别人;依附别的地方
他总是寄生在朋友家里。
tā zǒng shì jìshēng zài péngyǒu jiālǐ.
Anh ấy luôn nương nhờ nhà bạn bè.
她的幸福寄托在家庭里。
tā de xìngfú jìtuō zài jiātíng lǐ.
Hạnh phúc của cô ấy nhờ vào gia đình.
danh từ
1. họ Ký
姓
他姓寄。
tā xìng jì.
Anh ấy họ Ký.
他的好朋友们都姓寄。
tā de hǎo péngyou men dōu xìng Jì.
Các bạn tốt của anh ấy đều họ Ký.
tính từ
1. nhận; nuôi (nhận làm người thân)
认的 (亲属)
寄父对我很关心。
jì fù duì wǒ hěn guānxīn.
Bố nuôi quan tâm tôi rất nhiều.
寄兄时常帮助我。
jì xiōng shícháng bāngzhù wǒ.
Anh trai nuôi thường giúp tôi.
Đồng nghĩa: 托委邮
Bài luyện liên quan
这个大学生帮助农村孩子上学的事感动了许多人。他利用周末和假期去工作赚钱,辛辛苦苦挣来的钱全部寄给了三个农村学生,帮他们交学费。而他从来没有告诉过这三位学生自己的真实姓名和职业。
这个大学生:
A 很多人都知道他的事 B 自己很有钱 C 帮助过的学生知道他的姓名 D 挣钱很容易
Từ dễ nhầm với 寄
Giống hình:
寄托
Giống âm:
极系几
Giống nghĩa:
发
Thực hành 寄 trong đề thật
Từ vựng 寄 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
寄 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
寄 (jì) nghĩa là gửi, gởi . 原指托人递送;现在专指通过邮局递送
Cách dùng 寄 (jì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "包裹已经寄走了。" — Bưu phẩm đã gửi đi rồi. (bāoguǒ yǐjīng jìzǒu le。)
寄 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
寄 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
寄 dễ nhầm với từ nào?
寄 hay bị nhầm với: 寄托、极、系、几. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →