HSK4
假 — Từ vựng HSK4
假 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 66 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
liên từ
1. nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định
连接分句;表示假设关系;多同“如”“若”“使”连用;相当于“如果”
假如我有钱,我会去旅行。
jiǎrú wǒ yǒu qián, wǒ huì qù lǚxíng.
Nếu như tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.
假如你有时间,请来我家玩。
jiǎrú nǐ yǒu shíjiān, qǐng lái wǒ jiā wán.
Nếu như bạn có thời gian, hãy đến nhà tôi chơi.
động từ
1. mượn; vay
借用
他上个月假我一些钱。
tā shàng gè yuè jiǎ wǒ yīxiē qián.
Tháng trước anh ta vay tôi một chút tiền.
我昨天把车假给邻居了。
wǒ zuótiān bǎ chē jiǎ gěi línjūle.
Hôm qua tôi đã cho hàng xóm mượn xe.
2. nhờ; dựa vào; nhờ vào; lợi dụng
凭借;利用
他假着学问来提升自己。
tā jiǎzhe xuéwèn lái tíshēng zìjǐ.
Anh ấy dựa vào học vấn để nâng cao bản thân.
她假着关系找到了工作。
tā jiǎzhe guānxì zhǎodàole gōngzuò.
Cô ấy tìm được công việc nhờ vào mối quan hệ.
3. giả; giả thuyết; giải thiết
设想或推断;姑且认定
假说需要通过实验验证。
jiǎshuō xūyào tōngguò shíyàn yànzhèng.
Giả thuyết cần được kiểm tra qua thí nghiệm.
科学家提出了几个假说。
kēxuéjiā tíchūle jǐ gè jiǎshuō.
Các nhà khoa học đã đưa ra một vài giả thuyết.
tính từ
1. giả; dối; giả dối; không thật
伪;不真实
他的笑容看起来很假。
tā de xiàoróng kàn qǐlái hěn jiǎ.
Nụ cười của anh ấy có vẻ giả tạo.
真相被假象完全掩盖了。
zhēnxiàng bèi jiǎxiàng wánquán yǎngàile.
Sự thật hoàn toàn bị ảo giác che phủ.
danh từ
1. giả; giả mạo; hàng giả
伪造的或不真实的东西
这些是假货,不能买。
zhèxiē shì jiǎ huò, bùnéng mǎi.
Những thứ này là hàng giả, không thể mua.
这些是假药,不能用。
zhèxiē shì jiǎ yào, bùnéng yòng.
Những thứ này là thuốc giả, không thể sử dụng.
Đồng nghĩa: 假期伪
Trái nghĩa: 真
Bài luyện liên quan
男:我们怎么去杭州?
女:我想乘火车去。
男:乘火车?那时间可就比乘飞机长多了。
女:没关系,我们的假期足够长。
女的想怎么去杭州?
A 乘飞机 B 坐汽车 C 乘火车 D 不知道
男:王 老师,你 昨天 怎么 没 来 上课 啊?
关于 女 的,可以 知道 什么?
A 是 医生 B 生病 了 C 没 请假
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 假
Giống hình:
放暑假寒假假装请假假如假设
Giống âm:
嫁甲家
Thực hành 假 trong đề thật
Từ vựng 假 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
假 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
假 (jiǎ) nghĩa là giả, giả dối. 连接分句;表示假设关系;多同“如”“若”“使”连用;相当于“如果”
Cách dùng 假 (jiǎ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "假如我有钱,我会去旅行。" — Nếu như tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch. (jiǎrú wǒ yǒu qián, wǒ huì qù lǚxíng.)
假 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
假 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
假 dễ nhầm với từ nào?
假 hay bị nhầm với: 放暑假、寒假、假装、请假. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →