HSK4
加班 — Từ vựng HSK4
加班 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 268 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. tăng ca; thêm ca; làm thêm giờ; OT
在规定以外增加工作时间或班次
今天我必须要加班。
jīntiān wǒ bìxū yào jiābān.
Hôm nay tôi nhất định phải tăng ca.
今天晚上我要加班。
jīntiān wǎnshàng wǒ yào jiābān.
Tối nay tôi phải tăng ca.
Đồng nghĩa: 加点
Trái nghĩa: 怠工
Bài luyện liên quan (118 câu)
男:这几天早晨你怎么都没出来锻炼呀?
女:哦,我们公司要提前完成一个任务,前几天公司所有工作人员白天黑夜都在公司忙呢,连周末也没休息。
女的为什么没出来锻炼?
A 要加班 B 生病了 C 没睡好 D 没休息好
Ngữ pháp hay đi kèm với 加班
Từ dễ nhầm với 加班
Giống hình:
航班增加加油站参加班加工
Thực hành 加班 trong đề thật
Từ vựng 加班 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
加班 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
加班 (jiābān) nghĩa là tăng ca, thêm ca, làm thêm giờ. 在规定以外增加工作时间或班次
Cách dùng 加班 (jiābān) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "今天我必须要加班。" — Hôm nay tôi nhất định phải tăng ca. (jīntiān wǒ bìxū yào jiābān.)
加班 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
加班 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
加班 dễ nhầm với từ nào?
加班 hay bị nhầm với: 航班、增加、加油站、参加. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →